Sứ mệnh toàn cầu của doanh nghiệp Việt
Go Global đang trở thành một sứ mệnh của doanh nghiệp Việt – nơi mỗi bước đi ra thị trường quốc tế cũng là một cách mở rộng không gian phát triển của quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.

VinFast thay vì phát triển như một nhà sản xuất độc lập, doanh nghiệp này định vị mình là hạt nhân của một chuỗi sản xuất.
Hơn nửa thế kỷ sau ngày đất nước thống nhất, Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên mới, dần hiện thực hóa ước nguyện của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Việt Nam sánh vai các cường quốc năm châu”. Trên những thị trường xa xôi – nơi luật chơi được định hình bởi các tập đoàn toàn cầu đã ghi nhận sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp Việt như Viettel, Vinamilk, FPT Corporation, Vingroup… Sự hiện này không chỉ mang ý nghĩa kinh doanh, mà còn là chỉ dấu của một giai đoạn phát triển mới: Từ hội nhập sang khẳng định vị thế vươn lên. Vì thế, “Go Global – Vươn ra thị trường quốc tế” không còn là cuộc chơi riêng lẻ của từng doanh nghiệp, mà đang trở thành một sứ mệnh – nơi mỗi bước đi ra thị trường quốc tế cũng là một cách mở rộng không gian phát triển của quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Khi những “đầu tàu” kéo nền kinh tế ra biển lớn
Nếu nhìn bề ngoài, thành công của VinFast có thể được đo bằng tốc độ tăng trưởng hay số lượng xe điện bán ra. Với giới chuyên môn, điều quan trọng hơn nằm ở tác động cấu trúc mà doanh nghiệp này tạo ra đối với nền công nghiệp Việt Nam.
Năm 2025, với hơn 175.000 xe được bàn giao, VinFast không chỉ xác lập vị trí số một tại thị trường nội địa, mà còn tạo ra một điều kiện then chốt đó là quy mô thị trường đủ lớn để nuôi dưỡng công nghiệp hỗ trợ. Điểm đáng chú ý hơn là cách VinFast thiết kế vai trò của mình. Thay vì phát triển như một nhà sản xuất độc lập, doanh nghiệp này định vị mình là hạt nhân của một chuỗi sản xuất. Khi doanh nghiệp đầu chuỗi nắm được công nghệ lõi – từ thiết kế, sản xuất đến từng bước làm chủ pin thì toàn bộ hệ sinh thái phía sau có cơ hội phát triển theo.
Tỷ lệ nội địa hóa khoảng 60% và mục tiêu 80% trong thời gian tới không chỉ giúp Vinfast giảm phụ thuộc nhập khẩu, mà còn mở ra không gian cho doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Điều này giải thích vì sao một doanh nghiệp cơ khí nội địa có thể tăng quy mô tài sản gấp nhiều lần khi tham gia chuỗi cung ứng của VinFast.
Chia sẻ tại một hội thảo về vai trò dẫn dắt của các tập đoàn kinh tế mới đây, Phó Chủ tịch Tập đoàn Vingroup Lê Khắc Hiệp cho biết, điều quan trọng không nằm ở việc xuất hiện thêm một doanh nghiệp sản xuất ô tô, mà ở cách tiếp cận hoàn toàn khác về phát triển ngành. Thay vì đi theo con đường lắp ráp, Vinfast lựa chọn xây dựng một tổ hợp sản xuất tự động hóa cao ngay từ đầu, với đầy đủ công đoạn từ nghiên cứu, phát triển tới dập, hàn, sơn, sản xuất động cơ và từng bước làm chủ các công nghệ lõi. Đây là nền tảng chuyển dịch từ sản xuất phụ thuộc sang sản xuất tự chủ.
“Quan trọng hơn, Vinfast không phát triển như một thực thể đơn lẻ mà định vị mình như một hạt nhân trong chuỗi sản xuất, đóng vai trò kết nối và dẫn dắt mạng lưới nhà cung cấp. Chính cách tiếp cận này đã bắt đầu tái cấu trúc ngành ô tô Việt Nam theo hướng hình thành chuỗi liên kết kinh tế nội địa”, ông Lê Khắc Hiệp chia sẻ.
Nếu VinFast đại diện cho một “đầu tàu công nghiệp”, thì Viettel lại là hình mẫu của một “đầu tàu toàn cầu hóa”. Khác với nhiều doanh nghiệp chỉ dừng ở xuất khẩu sản phẩm, Viettel đã đi xa hơn đó là mang cả mô hình kinh doanh ra nước ngoài và vận hành như một tập đoàn đa quốc gia thực thụ. Sau hơn hai thập kỷ, Viettel đã đầu tư tại hơn 10 quốc gia, trong đó nhiều thị trường có mức độ cạnh tranh cao và môi trường phức tạp.
Theo Trung tướng Tào Đức Thắng, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel), điều cốt lõi không phải là “đi ra nước ngoài”, mà là tổ chức doanh nghiệp theo hướng toàn cầu ngay từ bên trong. Viettel không sao chép một mô hình duy nhất, mà điều chỉnh chiến lược theo từng thị trường, đồng thời tận dụng đồng thời hai nguồn lực: năng lực nội tại và cơ hội quốc tế.
Ông Thắng cho rằng, việc doanh nghiệp Việt vươn ra nước ngoài không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế, mà còn góp phần nâng cao vị thế quốc gia, mở rộng không gian phát triển và tạo ra các mối liên kết chiến lược về đối ngoại. Thực tế đã chứng minh điều đó. Mảng đầu tư quốc tế của Viettel duy trì mức tăng trưởng gần 30% và đóng góp tới 60% vào tăng trưởng chung của tập đoàn. Nhưng quan trọng hơn, sự thành công của Viettel cho thấy một xu hướng khi doanh nghiệp Việt đủ năng lực toàn cầu, chính họ sẽ trở thành công cụ mở rộng ảnh hưởng kinh tế quốc gia. Đầu tư ra nước ngoài không đơn thuần mang lại hiệu quả kinh tế, mà còn góp phần thúc đẩy đối ngoại, nâng cao vị thế quốc gia.
Quan điểm này cũng được Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh trong chuyến thăm Viettel tại Campuchia năm 2024, khi khẳng định đầu tư quốc tế còn phục vụ lợi ích về chính trị, đối ngoại và quốc phòng.
Bài học của VinFast và Viettel cho thấy điểm chung mang tính bản chất không phát triển đơn lẻ, không chỉ tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn, mà đóng vai trò dẫn dắt, kéo theo cả hệ sinh thái phía sau. Chính vì vậy, “Go Global” không còn là câu chuyện riêng của từng doanh nghiệp, mà đã trở thành một yêu cầu mang tính chiến lược như chia sẻ của người đứng đầu Tập đoàn Viettel: “Muốn có doanh nghiệp trong tốp đầu khu vực và toàn cầu thì buộc phải vươn ra nước ngoài”.
Nói cách khác, “Go Global” không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc nếu muốn trở thành doanh nghiệp lớn. Điều này lý giải vì sao trong Nghị quyết 68-NQ/TW, Bộ Chính trị đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 20 doanh nghiệp tư nhân lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu; Nghị quyết 79-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2030, phấn đấu có 50 doanh nghiệp nhà nước vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam Á và từ 1 – 3 doanh nghiệp nhà nước vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới. Bởi trong một nền kinh tế mở, nếu không có doanh nghiệp đủ tầm vươn ra ngoài, nền kinh tế sẽ mãi đứng ở phần thấp của chuỗi giá trị. Và thực tế, những cái tên như FPT Corporation (xuất khẩu phần mềm từ năm 1998), Vinamilk (hiện diện hơn 50 quốc gia) hay THACO (mở rộng sản xuất sang Lào, Campuchia) cho thấy một xu hướng đang hình thành, đó là doanh nghiệp Việt bắt đầu bước ra thế giới bằng năng lực thực, không còn chỉ dựa vào lợi thế chi phí thấp.

Viettel là hình mẫu của một “đầu tàu toàn cầu hóa”
Muốn bứt phá, phải có doanh nghiệp dẫn dắt
Việt Nam đã có những “đầu tàu” dẫn dắt vươn ra biển lớn, nhưng một câu hỏi được đặt ra vì sao những VinFast hay Viettel… vẫn còn là số ít, thay vì trở thành một lực lượng đông đảo?
Lý giải cho điều này, theo ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký Liên đoàn Thương mai và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), nếu chỉ nhìn vào con số tăng trưởng hay vài “ngôi sao”, rất dễ bỏ qua một thực tế quan trọng, Việt Nam đã có doanh nghiệp lớn, nhưng chưa có một cộng đồng doanh nghiệp đủ mạnh để đi cùng nhau ra thế giới. Điểm yếu không nằm ở cá nhân doanh nghiệp, mà nằm ở cấu trúc tổng thể. Mục tiêu đến năm 2030 và tầm nhìn 2045 không chỉ là gia tăng số lượng doanh nghiệp hay gia tăng quy mô GDP, mà là hình thành một lớp doanh nghiệp tư nhân có năng lực công nghệ, có khả năng dẫn dắt ngành và có vị thế trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Do đó, cần có một chiến lược phát triển công nghiệp rõ ràng và nhất quán, trong đó xác định các ngành mũi nhọn là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, chính sách phải đi kèm với hành động cụ thể thông qua các ưu đãi về thuế, tín dụng đầu tư dài hạn, hỗ trợ nghiên cứu phát triển và xây dựng cơ sở hạ tầng chuyên biệt cho các ngành chiến lược.
Ở cấp độ chính sách, theo TS. Bùi Thanh Minh, Phó Giám đốc, Văn phòng Ban Nghiên cứu Phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV), để hình thành các tập đoàn dẫn dắt, cần bắt đầu từ một nền tảng thể chế đủ tốt – nơi doanh nghiệp lớn lên bằng năng lực cạnh tranh, chứ không phải bằng đặc quyền. Song song với đó là sự phát triển của thị trường vốn, nhằm cung cấp nguồn lực dài hạn cho những dự án có quy mô lớn và rủi ro cao. Quan trọng hơn, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo phải được đặt vào vị trí trung tâm, bởi trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu hiện nay, quy mô không còn là yếu tố quyết định nếu không đi kèm năng lực công nghệ.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cũng nhấn mạnh, chính sách chỉ là điều kiện cần, còn điều kiện đủ vẫn nằm ở chính doanh nghiệp. PGS. TS Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam cho rằng, muốn bứt phá, phải có doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi. Những doanh nghiệp thực sự có vai trò chiến lược phải là những đơn vị làm chủ hoặc tiếp cận được công nghệ lõi, tổ chức được mạng lưới sản xuất và kéo theo hệ sinh thái doanh nghiệp phía sau.
Bên cạnh đó, theo ông Thiên, vai trò của Nhà nước phải thay đổi. Nhà nước không nên “làm thay” doanh nghiệp, mà cần tạo ra điều kiện để doanh nghiệp có thể lớn lên, bao gồm xây dựng thể chế minh bạch, ổn định, giảm chi phí tuân thủ và rào cản hành chính và cho phép tích tụ và tập trung nguồn lực theo cơ chế thị trường. Đặc biệt, với những ngành có tính chiến lược như công nghệ cao, năng lượng mới hay công nghiệp chế tạo, Nhà nước cần đóng vai trò “kiến tạo thị trường”, thậm chí chấp nhận chia sẻ rủi ro ban đầu để kéo khu vực tư nhân tham gia.
Mặt khác, vị chuyên gia này cũng nhấn mạnh yếu tố thời điểm. Theo đó, Việt Nam đang đứng trước một cơ hội hiếm có khi thế giới bước vào chu kỳ công nghệ mới, từ chuyển đổi số đến năng lượng xanh. Đây là thời điểm có thể tạo ra bước nhảy vọt, nhưng chỉ khi có sự kết hợp giữa một Nhà nước thực sự đóng vai trò kiến tạo và một khu vực doanh nghiệp đủ mạnh, đủ bản lĩnh để dấn thân. Nếu không tận dụng được cơ hội này, khoảng cách với các nền kinh tế đi trước sẽ ngày càng lớn hơn.
Từ những phân tích này, có thể thấy bài toán “Go Global” không còn đơn thuần là câu chuyện mở rộng thị trường, mà là câu chuyện tái cấu trúc nền kinh tế từ bên trong. Khi doanh nghiệp trong nước chưa đủ mạnh, chưa liên kết thành hệ sinh thái, thì việc vươn ra thế giới sẽ khó tạo ra giá trị bền vững.
Chương trình “Go Global” – Vươn ra thị trường quốc tế giai đoạn 2026-2035 đang được Bộ Công Thương chủ trì xây dựng đặt mục tiêu đến năm 2030, tăng tỷ trọng xuất khẩu của khu vực tư nhân lên 50-60% trong tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia; hình thành 20 doanh nghiệp lớn dẫn dắt chuỗi giá trị toàn cầu và 30 doanh nghiệp vừa tiên phong tại các thị trường ngách. Gia tăng đầu tư ra nước ngoài, mở rộng sự hiện diện của doanh nghiệp Việt tại các trung tâm kinh tế trọng điểm thế giới.
“Go Global” xác định hai định hướng nổi bật là đổi mới tư duy hội nhập, chuyển từ “tham gia” sang “chủ động kiến tạo” trong các chuỗi giá trị toàn cầu, kết hợp giữa thương mại, đầu tư, công nghệ và văn hóa; xác định kinh tế tư nhân là lực lượng tiên phong, dẫn dắt quá trình quốc tế hóa, phát triển thương hiệu Việt mang tầm khu vực và thế giới.
Theo bà Mai Thị Thu Hiền, Phó Vụ trưởng Vụ Kế hoạch, Tài chính và Quản lý doanh nghiệp (Bộ Công Thương), chương trình không chỉ dừng ở định hướng, mà còn đề ra những nhóm nhiệm vụ cụ thể nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân “Go Global” một cách thực chất. Bộ Công Thương sẽ xây dựng nền tảng nhận thức và năng lực hội nhập thông qua đào tạo, tư vấn và cung cấp thông tin chuyên sâu cho các doanh nghiệp về chiến lược đầu tư, quản trị quốc tế và tiêu chuẩn pháp lý nước ngoài.
“Chúng tôi muốn tạo ra những doanh nghiệp Việt thực sự “Go Global” bằng chính sản phẩm, trí tuệ và thương hiệu của mình, chứ không chỉ đi gia công cho người khác”, bà Hiền nhấn mạnh.
Con đường phía trước chắc chắn còn nhiều thách thức, nhưng nếu hội tụ được tầm nhìn chiến lược, một Nhà nước kiến tạo hiệu quả và một cộng đồng doanh nghiệp đủ bản lĩnh để dấn thân, Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra bước chuyển mang tính bứt phá. Khi đó, “Go Global” sẽ là hành trình đi ra thế giới, đưa Việt Nam từ vị thế tham gia lên vị thế kiến tạo trong trật tự kinh tế toàn cầu.
Nguồn: Tapchikinhtetaichinh